lewis carroll

lewis carroll

A young girl reads a book by Lewis Carroll.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Tên bút danh của Charles Lutwidge Dodgson (1832-1898): "Lewis Carroll" bút danh nổi tiếng của một nhà văn, nhà toán học nhiếp ảnh gia người Anh. Ông được biết đến nhiều nhất qua các tác phẩm văn học thiếu nhi kinh điển, đặc biệt Cuộc phiêu lưu của Alice vào Xứ sở thần tiên (1865) Qua kính nhìn (1871).

dụ sử dụng
  • (Lewis Carroll nổi tiếng với những câu chuyện kỳ quặc giàu trí tưởng tượng.)
  • (Cuốn sách thiếu nhi "Cuộc phiêu lưu của Alice vào Xứ sở thần tiên" được viết bởi Lewis Carroll.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to channel one's inner Lewis Carroll": sử dụng trí tưởng tượng phong phú hoặc phong cách viết phi lý, huyền ảo giống như tác giả này.

    • The poet tried to channel his inner Lewis Carroll by writing about talking flowers and disappearing cats. (Nhà thơ đã cố gắng sử dụng phong cách của Lewis Carroll bằng cách viết về những bông hoa biết nói những con mèo biến mất.)
  • "Lewis Carroll logic" hoặc "Carrollian logic": loại logic nghịch lý, phi lý thường thấy trong các tác phẩm của ông.

    • The politician's speech was full of Lewis Carroll logic, making it impossible to follow. (Bài phát biểu của chính trị gia đầy rẫy logic kiểu Lewis Carroll, khiến người ta không thể theo dõi.)
Biến thể từ gần giống
  • Carrollian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến phong cách của Lewis Carroll, đặc biệt sự phi lý, hài hước giàu trí tưởng tượng.

    • The play had a Carrollian atmosphere with its talking animals and nonsensical rules. (Vở kịch bầu không khí Carrollian với những con vật biết nói những quy tắc vô nghĩa.)
  • Alice in Wonderland (danh từ): thường được dùng để chỉ một tình huống kỳ lạ, phi logic hoặc mơ hồ, lấy cảm hứng từ tác phẩm của Lewis Carroll.

    • The bureaucracy in that office is like Alice in Wonderland; nothing makes sense. (Bộ máy hành chínhvăn phòng đó giống như Alice ở Xứ sở thần tiên; chẳng hợp cả.)
Từ đồng nghĩa
  • Charles Lutwidge Dodgson: tên thật của Lewis Carroll, thường được dùng trong bối cảnh học thuật hoặc tiểu sử.
  • Tác giả của Alice: cụm từ mô tả thay thế, nhấn mạnh vào tác phẩm nổi tiếng nhất của ông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "Lewis Carroll" đây danh từ riêng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Down the rabbit hole": thành ngữ lấy cảm hứng từ tác phẩm của Lewis Carroll, chỉ việc đi vào một tình huống kỳ lạ, phức tạp hoặc khó thoát ra.

    • Once you start reading about conspiracy theories, you'll go down the rabbit hole. (Một khi bạn bắt đầu đọc về các thuyết âm mưu, bạn sẽ rơi vào một cung kỳ lạ.)
  • "A Wonderland": chỉ một nơi kỳ diệu, thần tiên, hoặc hỗn loạn, thường mang tính chất phi thực tế.

    • The Christmas market was a wonderland of lights and decorations. (Chợ Giáng sinh một xứ sở thần tiên của ánh sáng trang trí.)

Từ gần giống